Cách gọi cà phê bằng tiếng Hàn: những câu chính xác cần dùng
Gọi cà phê là cuộc hội thoại thật sự đầu tiên của phần lớn mọi người ở Hàn Quốc, và nó chạy theo một kịch bản. Học thuộc kịch bản đó, bạn có thể bước vào bất kỳ quán cà phê nào ở Seoul và đi ra với đúng món mình muốn.
Một câu gánh gần hết phần việc
아이스 아메리카노 주세요.
A-i-seu a-me-ri-ka-no ju-se-yo = Cho mình một ly americano đá.
Công thức là [thứ gì đó] 주세요 = "cho mình [thứ gì đó]". Thay gì vào cũng được:
- 카페라테 주세요: cho mình một ly cà phê latte
- 따뜻한 아메리카노 주세요: cho mình một ly americano nóng
- 물 주세요: cho mình xin nước
주세요 lịch sự, an toàn với tất cả mọi người, và dùng được ở rất nhiều nơi ngoài quán cà phê. Nếu tuần này chỉ học một mẫu câu, hãy học mẫu này.
Những câu hỏi bạn sẽ được hỏi
Nhân viên quán thường hỏi hai đến ba điều. Họ hỏi nhanh, nhưng luôn là những câu quen thuộc này.
1. 사이즈는요?: Bạn lấy cỡ nào?
작은 걸로 주세요 (cỡ nhỏ) / 큰 걸로 주세요 (cỡ lớn)
Hoặc nói luôn từ mượn tiếng Anh: 레귤러, 라지.
2. 드시고 가세요?: Bạn dùng tại đây chứ?
네, 먹고 갈게요.. Vâng, mình uống ở đây.
아니요, 포장이요.. Không, mình mang đi.
포장 (đóng gói) là từ thường ngày cho đồ mang đi. 테이크아웃 cũng được hiểu.
3. 적립하세요? hoặc 포인트 있으세요?. Bạn có thẻ tích điểm không?
아니요, 괜찮아요.. Không, mình không cần đâu.
Câu cuối cùng đó, 괜찮아요, là một trong những câu hữu dụng nhất của cả ngôn ngữ này. Nó bao trọn "thôi cảm ơn", "không sao đâu", "đừng bận tâm", và "mình ổn".
Thanh toán
카드로 할게요.. Mình trả bằng thẻ.
현금이요.. Tiền mặt ạ.
Hàn Quốc gần như không dùng tiền mặt nữa, nên thẻ là mặc định và chẳng ai ngạc nhiên đâu.
Khi đồ uống xong, bạn có thể nghe 주문하신 음료 나왔습니다 = "món bạn gọi đã ra". Bạn không cần tự nói được câu này, chỉ cần nhận ra nó.
Những từ đáng học thuộc
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 아메리카노 | americano |
| 카페라테 | cà phê latte |
| 아이스 / 따뜻한 | đá / nóng |
| 한 잔 / 두 잔 | một ly / hai ly |
| 얼음 빼주세요 | bỏ đá giúp mình |
| 시럽 빼주세요 | bỏ siro giúp mình |
| 여기서 먹을게요 | mình dùng tại đây |
Chuyện ly americano đá
Bạn sẽ để ý người Hàn uống americano đá giữa mùa đông, ngoài trời, dưới tuyết. Có hẳn một câu đùa kinh điển về chuyện này. 얼죽아, viết tắt của "얼어 죽어도 아이스" ("chết cóng cũng phải uống đá"). Nói 얼죽아 với một người bạn Hàn Quốc, bạn sẽ nhận được một tràng cười, vì đó là kiểu tiếng lóng mà người ta không ngờ người nước ngoài lại biết.
Luyện thành tiếng, đừng luyện trong đầu
Đọc trang này mất bốn phút. Nói 아이스 아메리카노 주세요 với một người thật, rồi xử lý câu hỏi về cỡ ly mà bạn không lường trước, là một kỹ năng hoàn toàn khác, và chính nó mới là thứ sụp đổ ở quầy.
Khoảng cách đó là toàn bộ lý do Tập 1 của chúng tôi diễn ra tại một quán cà phê ở Seongsu. Bạn gọi món, gia sư đóng vai nhân viên pha chế, và các câu hỏi cố tình đến với bạn theo thứ tự lộn xộn.
Liên quan: vì sao ngay sau đó họ sẽ hỏi tuổi bạn, và 밥 먹었어요 thật ra nghĩa là gì.